🌟 CÔNG TY THUỐC THÚ Y Á CHÂU | Email hỗ trợ: cskh@achaupharm.com | Hotline Tư vấn 24/7: 1900 986 834
Trang chủ / Kỹ thuật chăn nuôi / Phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con | Achaupharm

Phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con | Achaupharm

Thông tin chính
  • ✓ Heo mắc bệnh biểu hiện sốt cao 40.5 – 41.5°C, ủ rũ, chóp tai, mõm, bốn chân tím bầm do tắc mạch ngoại vi, tiêu chảy phân vàng xám mùi khắm bết dính. Mổ khám thấy lách sưng to tím đen dạng lách bánh đúc, ruột loét cúc áo gờ nổi và gan hoại tử lấm tấm.
Nội dung bài viết [ Hiện ]

Bệnh phó thương hàn (Swine Salmonellosis) là một trong những hội chứng truyền nhiễm nguy hiểm hàng đầu trên đàn heo sau cai sữa và heo thịt giai đoạn phát triển. Căn bệnh này gây thiệt hại nặng nề do tỷ lệ chết đột ngột cao ở thể bại huyết và hiện tượng còi cọc kéo dài ở thể tiêu hóa. Việc nắm vững phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con kịp thời, chuẩn y khoa thú y đóng vai trò sống còn trong việc kiểm soát tổn thất đàn, dập tắt nguy cơ sốc nội độc tố và phục hồi sức tăng trưởng nhanh chóng.

Dấu hiệu lâm sàng và chẩn đoán phân biệt hỗ trợ phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con
Dấu hiệu lâm sàng và chẩn đoán phân biệt hỗ trợ phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con

Dấu hiệu nhận biết bệnh phó thương hàn ở heo con tại chuồng chuẩn xác nhất là gì?

Tóm tắt cốt lõi: Heo mắc bệnh biểu hiện sốt cao 40.5 – 41.5°C, ủ rũ, chóp tai, mõm, bốn chân tím bầm do tắc mạch ngoại vi, tiêu chảy phân vàng xám mùi khắm bết dính. Mổ khám thấy lách sưng to tím đen dạng lách bánh đúc, ruột loét cúc áo gờ nổi và gan hoại tử lấm tấm.

Bệnh do trực khuẩn Gram âm Salmonella enterica (chủ yếu là hai serovar S. Choleraesuis và S. Typhimurium) gây ra. Trong thực tiễn lâm sàng tại các trang trại, nhận biết sớm các biểu hiện lâm sàng là tiền đề quyết định sự thành bại khi triển khai phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con. Bệnh tiến triển dưới hai thể bệnh chính:

1. Thể cấp tính (Thể bại huyết – thường do S. Choleraesuis)

  • Sốt cao đột ngột: Thân nhiệt heo tăng vọt lên 40.5 – 41.5°C, heo run rẩy, đứng tụm vào nhau, nằm đè lên nhau ở góc chuồng, hoàn toàn bỏ ăn.
  • Hội chứng tím tái ngoại vi (Cyanosis): Đây là triệu chứng lâm sàng chỉ điểm rõ nhất. Do độc tố vi khuẩn làm tổn thương nội mô mạch máu và gây tắc nghẽn vi tuần hoàn, rìa chóp tai, vùng mõm, đuôi, vùng da mềm dưới bụng và các khớp chân chuyển màu đỏ tía, tím bầm.
  • Triệu chứng hô hấp kế phát: Heo có biểu hiện thở dốc, thở thể bụng, ho khan do tổn thương tụ huyết tại nhu mô phổi.
  • Diễn tiến: Heo kiệt sức nhanh, trụy mạch và tử vong trong vòng 24–48 giờ khi chưa kịp xuất hiện triệu chứng tiêu chảy rõ rệt.

2. Thể mạn tính (Thể đường ruột – thường do S. Typhimurium)

  • Tiêu chảy dai dẳng: Phân lỏng màu vàng, xám xanh hoặc nâu đen, có lẫn nhiều bọt khí và màng giả hoại tử bong tróc từ niêm mạc ruột. Phân có mùi thối khắm đặc trưng, bám bết dày đặc quanh vùng hậu môn và khoeo chân sau.
  • Mất nước và suy kiệt: Heo mất cân bằng điện giải nặng, hốc mắt trũng sâu, da nhăn nheo, lông dựng đứng, lưng còng gù, khung xương sườn lộ rõ. Nếu sống sót qua giai đoạn cấp, heo chuyển sang thể còi cọc, chậm lớn, tạo thành nguồn mang trùng bài thải mầm bệnh liên tục ra môi trường.

3. Bệnh tích mổ khám đặc trưng phục vụ chẩn đoán

Khi giải phẫu bệnh tích, bác sĩ thú y cần lưu ý các tổn thương giải phẫu bệnh học đặc trưng sau:

  • Lách bánh đúc: Lách phì đại gấp 2–3 lần bình thường, dày cộm, chứa đầy máu màu tím thẫm hoặc đen xơ cứng.
  • Loét cúc áo (Button ulcers): Xuất hiện các vết loét hoại tử hình tròn hoặc bầu dục có gờ nổi cao, tâm lõm chứa bã đậu khô tập trung dày đặc ở đoạn hồi tràng, manh tràng và van hồi manh tràng.
  • Hạt phó thương hàn ở gan: Gan sưng to, ứ máu, xuất hiện các nốt hoại tử lấm tấm màu trắng xám li ti rải rác trên bề mặt nhu mô gan.
  • Hạch lympho: Hạch màng treo ruột sưng to, mọng nước và xuất huyết.

4. Bảng chẩn đoán phân biệt với các bệnh truyền nhiễm tương đồng

Tiêu chí phân biệt Bệnh Phó thương hàn (Salmonellosis) Dịch tả heo cổ điển (CSF) / Dịch tả heo châu Phi (ASF) Bệnh Đóng dấu heo (Erysipelas) Bệnh Tụ huyết trùng (Pasteurellosis)
Đặc điểm biến đổi trên da Tím bầm tập trung ở rìa tai, chóp tai, mõm, bốn chân và vùng da dưới bụng. Xuất huyết lấm chấm đinh ghim toàn thân; xuất huyết điểm ở bẹn, nách, ngực. Các dấu ấn gồ cao hình vuông, hình kim cương, hình thoi màu đỏ tươi đến đỏ tím. Tụ máu đỏ tía thành từng mảng lớn ở vùng hầu họng, cổ và ngực.
Bệnh tích tại lách Lách sưng to đều, tím đen, dày cộm (lách bánh đúc đặc trưng). CSF: Nhồi huyết mép lách hình răng cưa. ASF: Lách phì đại cực đại, nhũn nát, đen sẫm. Lách sưng to đỏ tươi, mềm (viêm lách cấp tính). Lách ít sưng hoặc chỉ hơi xung huyết nhẹ ở bờ lách.
Tổn thương đường ruột Loét hình cúc áo có gờ nổi; màng giả hoại tử dạng cám phủ niêm mạc ruột già. Xuất huyết tràn lan; loét cúc áo chỉ xuất hiện muộn do nhiễm trùng kế phát vi khuẩn. Niêm mạc dạ dày, ruột non viêm đỏ dữ dội, không hình thành ổ loét cúc áo. Ruột viêm cata hoặc viêm xuất huyết nhẹ, không có loét hoại tử.
Dấu hiệu nội tạng khác Nốt hoại tử li ti ở gan; tiêu chảy thối khắm kéo dài ở heo sau cai sữa. Hạch xuất huyết vân cẩm thạch; thận lấm chấm xuất huyết đinh ghim; chết tỷ lệ cao. Sùi van tim (thể mạn tính); viêm bao hoạt dịch khớp gây đi lại khập khiễng. Hầu họng phù thũng keo nhầy; phổi viêm phổi – màng phổi dính sợi huyết dày.

Nguyên tắc can thiệp và các nhóm thuốc đặc trị bệnh phó thương hàn ở heo con hiệu quả nhất

Để xây dựng một quy trình trị liệu tối ưu, bác sĩ thú y và người nuôi cần thấu hiểu rằng tử vong do Salmonella chủ yếu xuất phát từ hiện tượng sốc nội độc tố (Endotoxemia) do thành tế bào vi khuẩn ly giải phóng thích Lipopolysaccharide (LPS), kết hợp với tình trạng toan chuyển hóa và mất nước cấp. Do đó, việc ứng dụng phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con phải bảo đảm đồng bộ bốn nguyên tắc y khoa sau:

  1. Kháng viêm, cắt sốt và chống sốc nội độc tố: Khi sốt cao trên 40.5°C, tế bào tiêu hao năng lượng trầm trọng, mạch máu ngoại vi co thắt gây thiếu oxy mô. Sử dụng thuốc kháng viêm hạ sốt như Analgin kết hợp Vitamin C hoặc dẫn xuất Flunixin meglumine giúp giảm tính thấm thành mạch, chống đông máu nội mạch rải rác (DIC) và ức chế cơn co thắt cơ trơn ruột.
  2. Cân bằng toan kiềm và bù nước: Tiêu chảy làm mất ion kiềm (HCO₃⁻) dẫn đến toan huyết nghiêm trọng, suy giảm tuần hoàn thận. Cung cấp nước điện giải chứa Na⁺, K⁺, Cl⁻, đệm kiềm và Glucose giúp giữ nước nội bào, chống trụy mạch.
  3. Tiêu diệt căn nguyên bằng kháng sinh nhạy cảm: Salmonella là vi khuẩn Gram âm có khả năng xâm nhập nội bào (khu trú trong đại thực bào). Nhóm Fluoroquinolones (tiêu biểu là Enrofloxacin) hoặc nhóm Amphenicols (Florfenicol) sở hữu hoạt tính diệt khuẩn cao, nồng độ thẩm thấu sâu vào mô ruột, hạch màng treo, lách và gan.
  4. Giải độc gan thận và hồi phục niêm mạc: Bổ sung vitamin nhóm B, men tiêu hóa chịu kháng sinh và thảo dược giải độc gan thận để thúc đẩy bài thải độc tố vi khuẩn, ngăn ngừa tái nhiễm.

Khi xử lý các bệnh truyền nhiễm vi khuẩn ghép ký sinh trùng huyết trên đàn gia súc gia cầm, nguyên tắc trợ lực bảo vệ thành mạch luôn tương đồng như cách bác sĩ thú y áp dụng trong phác đồ điều trị ký sinh trùng đường máu ở gà để giảm thiểu tối đa tỷ lệ chết do xuất huyết nội.

phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con chuẩn kỹ thuật Achaupharm gồm những bước nào?

Đội ngũ R&D và chuyên viên thực địa của Achaupharm đã chuẩn hóa quy trình 4 bước trị liệu khép kín, ứng dụng các dòng sản phẩm đạt chuẩn GMP-WHO giúp kiểm soát nhanh tỷ lệ chết, tái tạo nhung mao ruột và đào thải triệt để mầm bệnh mang trùng.

Bảng lộ trình can thiệp chuyên sâu theo ngày

Giai đoạn / Ngày Mục tiêu can thiệp Hoạt chất / Giải pháp Achaupharm Liều lượng khuyến cáo
Ngày 1 – 2 (Cấp tính) Cắt sốt khẩn cấp, chống sốc độc tố, bù nước toan kiềm, tấn công căn nguyên trong máu. • Tiêm hạ sốt: ANALGIN C 100ML
• Tiêm kháng sinh: ENROTRIL 100ML
• Uống điện giải: ANTI STRESS
• ANALGIN C: 1 ml/5 – 10 kg thể trọng.
• ENROTRIL: 1 ml/15 – 20 kg thể trọng.
• ANTI STRESS: 1 – 2 g/1 lít nước uống.
Ngày 3 – 4 (Tiến triển) Duy trì ức chế vi khuẩn nội bào, làm lành ổ loét ruột, chống xuất huyết mô. • Tiêm kháng sinh: ENROTRIL 100ML
• Tiêm nhắc hạ sốt nếu còn sốt: ANALGIN C 100ML
• Uống bổ sung: ANTI STRESS
• ENROTRIL: 1 ml/15 – 20 kg thể trọng/ngày.
• ANALGIN C: Dùng khi nhiệt độ > 39.5°C.
• ANTI STRESS: Duy trì liên tục cả ngày.
Ngày 5 (Hồi phục) Dứt điểm mầm bệnh tồn dư, hồi phục niêm mạc ruột, tiêu độc sát trùng chuồng trại. • Kháng sinh: ENROTRIL 100ML (liều chót)
• Phun sát trùng chuồng: PROTECT
• ENROTRIL: 1 ml/20 kg thể trọng.
• PROTECT: Pha 2.5 ml/1 lít nước phun sương mịn toàn bộ ô chuồng.

Hướng dẫn chi tiết từng nhóm giải pháp Achaupharm

Bước 1: Hạ sốt, giảm đau và chống xuất huyết thành mạch

Ngay khi phát hiện đàn heo có dấu hiệu bỏ ăn và tím tai, việc tiêm hạ sốt cần thực hiện đồng thời hoặc trước khi tiêm kháng sinh để ngăn chặn tình trạng sốc nội độc tố khi vi khuẩn bị ly giải.

Sản phẩm chỉ định: ANALGIN C 100ML

  • Hoạt chất Analgin tác động trực tiếp lên trung khu điều hòa thân nhiệt ở não bộ, giảm trương lực cơ trơn ruột, giúp heo giảm cơn co thắt đau quặn bụng.
  • Kết hợp Vitamin C liều cao gia cố độ bền thành mao mạch, hạn chế rò rỉ hồng cầu, ngăn ngừa tiến trình xuất huyết và thâm tím ở rìa tai, mõm, bốn chân.
  • Tiêm bắp với liều 1 ml/5 – 10 kg thể trọng. Tiêm nhắc lại sau 12–24 giờ tùy theo diễn biến thân nhiệt.
Chuẩn GMP-WHO
Thuốc Thú Y > Kháng Viêm – Giảm Đau – Hạ Sốt

ANALGIN C 100ML

Hạ sốt – Giảm đau.

Bước 2: Bù nước, cân bằng điện giải và trợ lực toàn đàn

Tiêu chảy kéo dài làm heo con mất nước cấp tính, máu cô đặc dẫn đến ngừng tim đột ngột. Cần pha dung dịch điện giải vào máng uống tự do để cả đàn tiếp cận được ngay.

Sản phẩm chỉ định: ANTI STRESS

  • Cung cấp đầy đủ các ion thiết yếu (Na⁺, K⁺, Cl⁻) cùng gốc đệm kiềm Hydrocarbonate nhằm hóa giải tình trạng toan huyết, giữ nước cho mô liên kết và phục hồi nhu động ruột bình thường.
  • Bổ sung Vitamin C hàm lượng cao giúp củng cố hệ thống miễn dịch tự nhiên, giảm sốc nhiệt và phục hồi thể trạng nhanh chóng.
  • Hòa tan 1 – 2 g/1 lít nước sạch (tương đương 1 kg/500 – 1000 lít nước) cho toàn đàn uống tự do liên tục từ 3 đến 5 ngày.
Chuẩn GMP-WHO
Dinh Dưỡng Thú Y > Vitamin – Khoáng Chất – Điện Giải

ANTI STRESS

Bổ sung chất điện giải, vitamin C, chống stress, tăng sức đề kháng cho gia súc, gia cầm khi vận chuyển, thời tiết nắng nóng.

Bước 3: Diệt trừ căn nguyên vi khuẩn bằng kháng sinh diệt khuẩn nội bào

Để đảm bảo phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con đạt hiệu lực tối đa, kháng sinh phải có khả năng tập trung nồng độ cao tại mô hạch màng treo ruột và máu nhằm bao vây mầm bệnh.

Sản phẩm chỉ định: ENROTRIL 100ML

  • Thành phần: Enrofloxacin 10 g/100 ml – kháng sinh thuộc nhóm Fluoroquinolones thế hệ mới với cơ chế ức chế enzyme DNA-gyrase, ngăn chặn hoàn toàn sự nhân lên của vi khuẩn Salmonella.
  • Enrofloxacin có phổ diệt khuẩn Gram âm vượt trội, hấp thu qua đường tiêm bắp cực nhanh và phân bố rộng vào các cơ quan nội tạng (gan, lách, phổi, thành ruột), giải quyết triệt để cả thể bại huyết lẫn thể viêm ruột hoại tử.
  • Tiêm bắp sâu với liều 1 ml/15 – 20 kg thể trọng/ngày. Dùng liên tục từ 3 đến 5 ngày không ngắt quãng để tránh tạo chủng vi khuẩn kháng thuốc.
Chuẩn GMP-WHO
Thuốc Thú Y > Thuốc Kháng Sinh

ENROTRIL 100ML

Điều trị mycoplasma, tụ huyết trùng điều trị bệnh suyễn lợn, crd.

Bước 4: Sát trùng tiêu độc ngăn ngừa tái nhiễm vòng hai

Mầm bệnh Salmonella theo phân bài thải ra ngoài có thể tồn tại trong chất độn chuồng, nền bê tông hàng tháng trời. Song song với việc thực hiện phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con, bắt buộc phải tiến hành tiêu độc môi trường nuôi.

Sản phẩm chỉ định: PROTECT

  • Dung dịch sát trùng phổ rộng, diệt sạch vi khuẩn Gram âm, nha bào nấm mốc và virus tồn lưu trong chất thải hữu cơ chuồng nuôi.
  • Pha loãng với liều 2.5 ml/1 lít nước sạch, phun sương đều khắp không gian chuồng, máng ăn, lối đi định kỳ 2–3 ngày/lần trong suốt đợt dịch.
Chuẩn GMP-WHO
Thuốc Thú Y > Thuốc Sát Trùng

PROTECT

Sát trùng chuồng trại, phương tiện vận chuyển, khử trùng trứng, hiệu quả cao và an toàn.

Thực tế kiểm soát bệnh phó thương hàn cho thấy, bên cạnh việc điều trị cá thể sốt nặng, việc bổ sung dung dịch trợ lực và sát trùng định kỳ giúp giảm thiểu tỷ lệ heo còi cọc sau bệnh xuống dưới mức 5%.

👉 Xem thêm chuyên đề cùng nhóm: bệnh đầu đen ở gà

Quy trình phòng ngừa bệnh phó thương hàn ở heo con và kiểm soát an toàn sinh học thế nào?

Công tác phòng bệnh giữ vai trò quyết định, bởi heo khỏi bệnh vẫn có khả năng trở thành vật chủ mang trùng mạn tính, bài thải mầm bệnh lây nhiễm cho các lứa heo tiếp theo. Để duy trì an toàn dịch tễ theo hướng dẫn phòng chống dịch bệnh của Cục Thú y, các trang trại cần triển khai đồng bộ các giải pháp sau:

1. Quản lý vệ sinh thú y và an toàn sinh học chuồng trại

  • Áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc “Cùng vào – Cùng ra” (All-in – All-out) tại từng phân khu chuồng nuôi. Sau mỗi lứa xuất bán, chuồng phải được dọn sạch cơ học, rửa bằng xà phòng áp lực cao, phun sát trùng bằng PROTECT và để trống chuồng tối thiểu 7–14 ngày trước khi nhập đàn mới.
  • Kiểm soát mật độ nuôi hợp lý: Tránh nhồi nhét heo quá đông trong một ô chuồng. Mật độ tối ưu cho heo con sau cai sữa là 0.35 – 0.45 m²/con. Hệ thống thông gió phải đảm bảo khô ráo, không để nền chuồng ẩm ướt, đọng phân hay mùi khí amoniac bốc lên nồng nặc.
  • Kiểm soát loài gặm nhấm: Chuột và các loài chim hoang dã là vật chủ trung gian truyền Salmonella hàng đầu vào máng ăn. Phải định kỳ diệt chuột và che chắn lưới chuồng cẩn thận.

2. Tiêm phòng vắc xin đúng lịch biểu

  • Sử dụng vắc xin Phó thương hàn nhược độc hoặc vô hoạt cho heo con vào thời điểm 20–25 ngày tuổi (trước khi cai sữa 1 tuần) và tiêm nhắc lại liều thứ hai sau đó 14 ngày.
  • Đối với heo nái mang thai: Tiêm vắc xin cho nái vào thời điểm 4–6 tuần trước khi sinh nhằm truyền kháng thể thụ động qua sữa đầu cho heo con, bảo hộ đàn con suốt thời kỳ theo mẹ.

3. Giảm thiểu stress cai sữa và tối ưu hóa đường ruột

  • Stress chuyển đổi thức ăn và cắt sữa mẹ làm tổn thương nghiêm trọng hệ vi nhung mao ruột. Nên bổ sung men vi sinh chịu kháng sinh, axit hữu cơ (axit formic, axit butyric) vào thức ăn để hạ pH dạ dày, ức chế trực tiếp sự phát triển của vi khuẩn Salmonella.
  • Bổ sung vitamin nhóm B và điện giải ANTI STRESS vào nước uống liên tục 3 ngày trước và 3 ngày sau thời điểm chuyển chuồng hoặc ghép đàn.

4. Tuân thủ thời gian ngưng thuốc (Withdrawal Period)

Khi áp dụng phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con có chứa kháng sinh, chủ trang trại phải tuyệt đối chấp hành thời gian đào thải thuốc để đảm bảo an toàn thực phẩm:

  • Với Enrofloxacin dạng tiêm (như ENROTRIL 100ML): Ngưng sử dụng thuốc tối thiểu 10–14 ngày trước khi đưa heo vào giết mổ.
  • Với các chế phẩm chứa hạ sốt Analgin: Ngưng tối thiểu 4–7 ngày trước khi khai thác thịt.

Những thắc mắc thường gặp khi điều trị bệnh?

Tại sao heo con mắc phó thương hàn dù được tiêm kháng sinh mạnh vẫn có thể chết đột ngột?

Hiện tượng heo chết đột ngột sau khi can thiệp kháng sinh thường do sốc nội độc tố (Endotoxin Shock). Vi khuẩn Salmonella mang lớp lipopolysaccharide (LPS) ở màng ngoài tế bào. Khi kháng sinh diệt khuẩn tác động ồ ạt, tế bào vi khuẩn bị vỡ giải phóng một lượng nội độc tố khổng lồ vào hệ tuần hoàn. Lượng độc tố này kích hoạt phản ứng viêm toàn thân, gây giãn mạch, trụy tim mạch và suy đa tạng. Đó là lý do trong phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con, việc tiêm thuốc hạ sốt, kháng viêm như ANALGIN C 100ML và bù nước điện giải ANTI STRESS cần được tiến hành khẩn trương nhằm trung hòa phản ứng độc tố trước khi kháng sinh phát huy tác dụng triệt để.

Thời gian áp dụng phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con kéo dài bao nhiêu ngày?

Một liệu trình chuẩn phải được duy trì liên tục từ 3 đến 5 ngày, ngay cả khi các biểu hiện sốt và tiêu chảy đã thuyên giảm rõ rệt sau 2 ngày đầu. Nếu người nuôi ngưng thuốc quá sớm, vi khuẩn Salmonella còn sống sót trong đại thực bào và hạch màng treo ruột sẽ nhanh chóng nhân lên, gây tái phát bệnh thể mạn tính và phát triển khả năng đề kháng kháng sinh, biến heo thành cá thể mang trùng nguy hiểm cho cả trại.

Heo sau khi điều trị khỏi phó thương hàn có bị chậm lớn, còi cọc không?

Heo con sau khi khỏi bệnh có nguy cơ cao bị còi cọc nếu niêm mạc ruột bị tổn thương sâu tạo thành các sẹo xơ hoại tử hình cúc áo, làm suy giảm diện tích tiếp xúc của vi nhung mao hấp thu dinh dưỡng. Để khắc phục hiện tượng này, sau khi kết thúc phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con, cần bổ sung men tiêu hóa sống, vitamin tổng hợp và axit amin thiết yếu liên tục trong 10–15 ngày nhằm kích thích tái tạo biểu mô ruột, khôi phục khả năng hấp thu chất dinh dưỡng và bắt kịp đà tăng trọng bình thường của đàn.

Lời kết

Ứng dụng đúng và kịp thời phác đồ điều trị bệnh phó thương hàn ở heo con không chỉ giúp cắt giảm tỷ lệ tử vong khẩn cấp mà còn bảo vệ đường ruột của heo con, ngăn chặn nguy cơ bùng phát ổ dịch mang trùng dai dẳng tại trang trại. Việc kết hợp chặt chẽ giữa thuốc kháng sinh đặc trị nội bào ENROTRIL 100ML, giải pháp hạ sốt kháng viêm ANALGIN C 100ML và bù nước bù khoáng toàn diện ANTI STRESS là chìa khóa then chốt mang lại hiệu quả điều trị cao nhất.

Mọi thắc mắc kỹ thuật chuyên sâu về chẩn đoán bệnh tích, dịch tễ học và tư vấn điều trị trang trại theo tiêu chuẩn GMP-WHO, quý bà con và đối tác vui lòng liên hệ:

  • Đội ngũ Cố vấn Kỹ thuật Thú y B2B Achaupharm: 032 868 6063
  • Website chính thức: apc-health.vn

Chuyên đề kỹ thuật liên quan trong phác đồ:

    ✓
    THAM VẤN CHUYÊN MÔN DƯỢC THÚ Y & KỸ THUẬT CHĂN NUÔI
    Hội đồng Kỹ thuật & Dược sĩ Nghiên cứu Achaupharm
    Nội dung được thẩm định lâm sàng theo tiêu chuẩn sản xuất thuốc thú y GMP-WHO được Cục Thú Y cấp phép. Khuyến cáo người chăn nuôi tuân thủ liều dùng và thời gian ngưng thuốc an toàn.

    CHUẨN GMP-WHO

    Nhà máy đạt chuẩn quốc tế

    VẬN CHUYỂN B2B

    Giao hàng tận kho đại lý

    KIỂM ĐỊNH CHẶT CHẼ

    Chứng nhận Cục Thú y

    BÁC SĨ THÚ Y 24/7

    Tư vấn phác đồ điều trị

    ✕
    Quý Bà Con cần tìm thuốc thú y cho đàn vật nuôi nào ạ? 🐷🐔🐮
    Dr.Acha
    Dr.Acha - Tư Vấn Thuốc Thú Y
    ↻ ✕
    Dr.Acha xin chào bà con! Bà con cần tìm dòng thuốc thú y nào, cứ nhắn Dr.Acha kiểm tra sản phẩm tại quầy ngay nhé! 🐾
    Messenger Zalo